có ơn
Định nghĩa
- Động từ:
- Có lòng biết ơn, nhận ơn từ người khác: "có ơn" diễn tả trạng thái một người đã nhận được sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác và cảm thấy mắc nợ về mặt tình cảm hoặc đạo lý.
- Thể hiện sự mang ơn: Dùng để chỉ việc một người ghi nhớ và đánh giá cao điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi mang ơn người thầy đã dạy dỗ tôi nên người.)
- (Cô ấy nhận ơn và biết ơn người đã cứu mạng mình.)
- (Anh ấy luôn ghi nhớ mình mang ơn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có ơn với ai": mang ơn đối với một người cụ thể.
- Chúng tôi có ơn với ông ấy rất nhiều. (Chúng tôi mang ơn ông ấy rất nhiều.)
- "có ơn nhau": hai bên đều có ơn với nhau, thường dùng trong quan hệ tương trợ.
- Hai gia đình có ơn nhau từ lâu. (Hai gia đình mang ơn lẫn nhau từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mang ơn (động từ): cùng nghĩa với "có ơn", nhưng phổ biến hơn.
- Tôi mang ơn bác sĩ đã chữa bệnh cho mẹ tôi. (Tôi có ơn với bác sĩ đã chữa bệnh cho mẹ tôi.)
- Nhận ơn (động từ): hành động nhận sự giúp đỡ từ người khác.
- Cô ấy nhận ơn từ người lạ. (Cô ấy nhận sự giúp đỡ từ người lạ.)
- Vô ơn (tính từ): không biết ơn, trái nghĩa với "có ơn".
- Đừng vô ơn với người đã giúp mình. (Đừng không biết ơn người đã giúp mình.)
Từ đồng nghĩa
- Biết ơn: cảm thấy và bày tỏ lòng cảm kích.
- Mang ơn: chịu ơn, có nghĩa vụ đạo lý với người khác.
- Đội ơn: (cổ, trang trọng) cảm tạ sâu sắc, thường dùng trong văn cảnh tôn kính.
Thành ngữ liên quan
- Có ơn nên trả, có oán nên đền: khuyên con người phải ghi nhớ và đáp trả công ơn, đồng thời giải quyết oán thù một cách công bằng.
- Ông bà ta dạy: có ơn nên trả, có oán nên đền. (Người xưa dạy: phải báo đáp ơn nghĩa và giải quyết oán thù.)